last word

last word

The doctor has the last word on the treatment plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời cuối cùng trong một cuộc tranh luận: "last word" dùng để chỉ câu nói cuối cùng của ai đó trong một cuộc tranh luận bằng lời nói, thường mang tính quyết định hoặc kết thúc cuộc tranh luận.
    • Quyền quyết định cuối cùng: "last word" còn có nghĩa quyền đưa ra quyết định cuối cùng trong một vấn đề nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc thẩm quyền.
    • Đỉnh cao của sự thanh lịch, mốt nhất: Trong một số ngữ cảnh, "last word" chỉ điều đó đỉnh cao của sự thời trang hoặc thanh lịch.
dụ sử dụng
  • Lời cuối cùng trong tranh luận:
    • She always gets the last word in any argument. ( ấy luôn giành được lời cuối cùng trong mọi cuộc tranh luận.)
  • Quyền quyết định cuối cùng:
    • My doctor has the last word on the medicines I take. (Bác sĩ của tôi quyền quyết định cuối cùng về các loại thuốc tôi uống.)
  • Đỉnh cao sự thanh lịch:
    • That dress is the last word in elegance. (Chiếc váy đó đỉnh cao của sự thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have the last word": lời cuối cùng, quyền quyết định cuối cùng.
    • The boss always has the last word on company policy. (Sếp luôn tiếng nói cuối cùng về chính sách công ty.)
  • "the last word in [something]": đỉnh cao, điển hình nhất của một thứ đó.
    • This smartphone is the last word in technology. (Chiếc điện thoại thông minh này đỉnh cao của công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Final word: lời cuối cùng (đồng nghĩa với "last word").
    • The judge's decision is the final word on the matter. (Quyết định của thẩm phán lời cuối cùng về vấn đề này.)
  • Last say: quyền phát biểu cuối cùng.
    • She always wants the last say in every discussion. ( ấy luôn muốn quyền phát biểu cuối cùng trong mọi cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Final say: quyền quyết định cuối cùng.
  • Conclusion: kết luận, lời cuối cùng.
  • Ultimatum: tối hậu thư (mang tính bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "last word", nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "get" như trên.
Thành ngữ liên quan
  • Get the last word in: giành được lời cuối cùng.
    • He always tries to get the last word in every argument. (Anh ấy luôn cố gắng giành lời cuối cùng trong mọi cuộc tranh luận.)
  • The last word in fashion: mốt nhất, hợp thời trang nhất.
    • That hat is the last word in fashion this season. (Chiếc đó mốt nhất mùa này.)